Tiếng Việt
Chủ mưu tiếng Anh là gì?
chủ mưu tiếng Anh là mastermind /ˈmæstərˌmaɪnd/. Người chủ mưu, người đứng sau điều hành hoặc chỉ đạo một kế hoạch hoặc hoạt động phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastermind
Ví dụ câu với chủ mưu / mastermind
- 1
Hắn là chủ mưu của vụ trộm đó.
He was the mastermind behind the theft.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ các chủ mưu trong vụ án này.
The police arrested the masterminds involved in the case.
Ghi chú dùng từ chủ mưu
Chủ mưu là người đứng sau, điều hành hoặc chỉ đạo một hoạt động. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'orchestrator' (người tổ chức), 'conspirator' (kẻ âm mưu).
Video minh hoạ chủ mưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ mưu
Câu hỏi thường gặp về "chủ mưu"
Chủ mưu tiếng Anh là gì?
Chủ mưu tiếng Anh là "mastermind" (danh từ), nghĩa là: Người chủ mưu, người đứng sau điều hành hoặc chỉ đạo một kế hoạch hoặc hoạt động phức tạp.
"mastermind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastermind" nghĩa tiếng Việt là "chủ mưu". Chủ mưu là người đứng sau, điều hành hoặc chỉ đạo một hoạt động.
Phát âm "mastermind" như thế nào?
"mastermind" có phiên âm IPA /ˈmæstərˌmaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastermind"?
He was the mastermind behind the theft. — Hắn là chủ mưu của vụ trộm đó.