Tiếng Việt
Kẻ cơ hội tiếng Anh là gì?
kẻ cơ hội tiếng Anh là opportunist /ˌɑpərˈtunɪst/. Người lợi dụng các cơ hội để đạt được lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức hoặc nguyên tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opportunist
Ví dụ câu với kẻ cơ hội / opportunist
- 1
Anh ta là một kẻ cơ hội, luôn tìm cách tận dụng mọi tình huống để trục lợi.
He is an opportunist who always looks for ways to exploit situations for personal gain.
- 2
Trong chính trị, kẻ cơ hội thường thay đổi lập trường để phù hợp với lợi ích của mình.
In politics, an opportunist often shifts positions to suit their own interests.
Ghi chú dùng từ kẻ cơ hội
Kẻ cơ hội là người lợi dụng thời cơ để trục lợi cá nhân. Các từ liên quan: 'realist' (người thực tế), 'selfish' (ích kỷ), 'manipulative' (xảo quyệt).
Video minh hoạ kẻ cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cơ hội"
Kẻ cơ hội tiếng Anh là gì?
Kẻ cơ hội tiếng Anh là "opportunist" (danh từ), nghĩa là: Người lợi dụng các cơ hội để đạt được lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức hoặc nguyên tắc.
"opportunist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opportunist" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cơ hội". Kẻ cơ hội là người lợi dụng thời cơ để trục lợi cá nhân.
Phát âm "opportunist" như thế nào?
"opportunist" có phiên âm IPA /ˌɑpərˈtunɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opportunist"?
He is an opportunist who always looks for ways to exploit situations for personal gain. — Anh ta là một kẻ cơ hội, luôn tìm cách tận dụng mọi tình huống để trục lợi.