Tiếng Việt
Kẻ giả mạo tiếng Anh là gì?
kẻ giả mạo tiếng Anh là impostor /ɪmˈpɒstə(r)/. Người giả danh để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impostor
Ví dụ câu với kẻ giả mạo / impostor
- 1
Anh ta là một kẻ giả mạo danh nghĩa để trộm cắp thông tin.
He is an impostor pretending to be a police officer.
- 2
Cảnh sát bắt giữ kẻ giả mạo để điều tra.
The police arrested the impostor for fraud.
Ghi chú dùng từ kẻ giả mạo
Kẻ giả mạo là người giả danh để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn. Các từ liên quan: 'fraudster' (kẻ lừa đảo), 'con artist' (kẻ lừa đảo), 'imposture' (sự giả mạo).
Video minh hoạ kẻ giả mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ giả mạo
Câu hỏi thường gặp về "kẻ giả mạo"
Kẻ giả mạo tiếng Anh là gì?
Kẻ giả mạo tiếng Anh là "impostor" (danh từ), nghĩa là: Người giả danh để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.
"impostor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impostor" nghĩa tiếng Việt là "kẻ giả mạo". Kẻ giả mạo là người giả danh để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.
Phát âm "impostor" như thế nào?
"impostor" có phiên âm IPA /ɪmˈpɒstə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impostor"?
He is an impostor pretending to be a police officer. — Anh ta là một kẻ giả mạo danh nghĩa để trộm cắp thông tin.