Tiếng Việt
Giả mạo tiếng Anh là gì?
giả mạo tiếng Anh là counterfeit /ˈkaʊntərˌfɪt/. Làm giả mạo để lừa đảo hoặc giả vờ như thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counterfeit
Ví dụ câu với giả mạo / counterfeit
- 1
Anh ấy đã bị bắt vì bán hàng giả mạo.
He was arrested for selling counterfeit goods.
- 2
Sản phẩm này là hàng giả mạo và không an toàn.
This product is counterfeit and unsafe.
Ghi chú dùng từ giả mạo
Giả mạo là hành động làm giả để lừa dối người khác. Các từ liên quan: giả mạo (counterfeit), làm giả (falsify), giả (fake).
Video minh hoạ giả mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giả mạo
Câu hỏi thường gặp về "giả mạo"
Giả mạo tiếng Anh là gì?
Giả mạo tiếng Anh là "counterfeit" (động từ), nghĩa là: Làm giả mạo để lừa đảo hoặc giả vờ như thật.
"counterfeit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counterfeit" nghĩa tiếng Việt là "giả mạo". Giả mạo là hành động làm giả để lừa dối người khác.
Phát âm "counterfeit" như thế nào?
"counterfeit" có phiên âm IPA /ˈkaʊntərˌfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counterfeit"?
He was arrested for selling counterfeit goods. — Anh ấy đã bị bắt vì bán hàng giả mạo.