Tiếng Việt
Kẻ hủy diệt tiếng Anh là gì?
kẻ hủy diệt tiếng Anh là destroyer /dɪˈstrɔɪər/. Người hoặc vật gây ra sự phá hủy hoặc tiêu diệt. Thường dùng để chỉ tàu chiến hoặc người có sức mạnh tiêu diệt lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destroyer
Ví dụ câu với kẻ hủy diệt / destroyer
- 1
Con tàu chiến này là một kẻ hủy diệt đáng sợ trên biển.
The battleship was a formidable destroyer on the sea.
- 2
Anh ấy như một kẻ hủy diệt trong trận đấu đó.
He was a destroyer in that match.
Ghi chú dùng từ kẻ hủy diệt
Kẻ hủy diệt là người hoặc vật gây ra sự phá hủy. Các từ liên quan: 'destructor' (người phá hủy), 'annihilator' (người tiêu diệt), 'devastator' (người tàn phá).
Video minh hoạ kẻ hủy diệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ hủy diệt
Câu hỏi thường gặp về "kẻ hủy diệt"
Kẻ hủy diệt tiếng Anh là gì?
Kẻ hủy diệt tiếng Anh là "destroyer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây ra sự phá hủy hoặc tiêu diệt. Thường dùng để chỉ tàu chiến hoặc người có sức mạnh tiêu diệt lớn.
"destroyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destroyer" nghĩa tiếng Việt là "kẻ hủy diệt". Kẻ hủy diệt là người hoặc vật gây ra sự phá hủy.
Phát âm "destroyer" như thế nào?
"destroyer" có phiên âm IPA /dɪˈstrɔɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destroyer"?
The battleship was a formidable destroyer on the sea. — Con tàu chiến này là một kẻ hủy diệt đáng sợ trên biển.