Tiếng Việt
Máy bay khu trục tiếng Anh là gì?
máy bay khu trục tiếng Anh là destroyer aircraft /dɪˈstrɔɪər ˈɛrkˌkræft/. máy bay chiến đấu có khả năng tiêu diệt các mục tiêu trên không và trên biển, thường được trang bị vũ khí mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
destroyer aircraft
Ví dụ câu với máy bay khu trục / destroyer aircraft
- 1
The destroyer aircraft was deployed to patrol the area.
Máy bay khu trục đã được triển khai để tuần tra khu vực.
- 2
Naval forces used destroyer aircraft to defend the fleet.
Lực lượng hải quân sử dụng máy bay khu trục để bảo vệ hạm đội.
Ghi chú dùng từ máy bay khu trục
Máy bay khu trục là loại máy bay chiến đấu có khả năng tiêu diệt mục tiêu trên không và trên biển. Các thuật ngữ liên quan: 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'warship' (tàu chiến), 'naval defense' (bảo vệ hải quân).
Video minh hoạ máy bay khu trục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay khu trục
Câu hỏi thường gặp về "máy bay khu trục"
Máy bay khu trục tiếng Anh là gì?
Máy bay khu trục tiếng Anh là "destroyer aircraft" (danh từ), nghĩa là: máy bay chiến đấu có khả năng tiêu diệt các mục tiêu trên không và trên biển, thường được trang bị vũ khí mạnh mẽ.
"destroyer aircraft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"destroyer aircraft" nghĩa tiếng Việt là "máy bay khu trục". Máy bay khu trục là loại máy bay chiến đấu có khả năng tiêu diệt mục tiêu trên không và trên biển.
Phát âm "destroyer aircraft" như thế nào?
"destroyer aircraft" có phiên âm IPA /dɪˈstrɔɪər ˈɛrkˌkræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "destroyer aircraft"?
Máy bay khu trục đã được triển khai để tuần tra khu vực. — The destroyer aircraft was deployed to patrol the area.