Tiếng Việt
Kẽ nứt sâu tiếng Anh là gì?
kẽ nứt sâu tiếng Anh là Chasm /kæzm/. Hố sâu hoặc khe lớn giữa hai vách đá hoặc mặt đất, thường sâu và rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chasm
Ví dụ câu với kẽ nứt sâu / Chasm
- 1
Chúng tôi đã nhìn thấy một kẽ nứt sâu trên mặt đất trong rừng.
We saw a deep chasm in the forest.
- 2
Cây cầu bắc qua kẽ nứt lớn này để đi qua sông.
The bridge crosses over this large chasm.
Ghi chú dùng từ kẽ nứt sâu
Kẽ nứt sâu là một dạng khe lớn, thường xuất hiện tự nhiên trong địa hình. Các từ liên quan: 'cliff' (vách đá), 'gorge' (hẻm núi), 'crevasse' (khe nứt trong băng hoặc đất).
Video minh hoạ kẽ nứt sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẽ nứt sâu
Câu hỏi thường gặp về "kẽ nứt sâu"
Kẽ nứt sâu tiếng Anh là gì?
Kẽ nứt sâu tiếng Anh là "Chasm" (danh từ), nghĩa là: Hố sâu hoặc khe lớn giữa hai vách đá hoặc mặt đất, thường sâu và rộng.
"Chasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chasm" nghĩa tiếng Việt là "kẽ nứt sâu". Kẽ nứt sâu là một dạng khe lớn, thường xuất hiện tự nhiên trong địa hình.
Phát âm "Chasm" như thế nào?
"Chasm" có phiên âm IPA /kæzm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chasm"?
We saw a deep chasm in the forest. — Chúng tôi đã nhìn thấy một kẽ nứt sâu trên mặt đất trong rừng.