Tiếng Việt
Nứt tiếng Anh là gì?
nứt tiếng Anh là crack /kræck/. làm nứt, làm rạn nứt; tạo ra vết nứt trên bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crack
Ví dụ câu với nứt / crack
- 1
Cây cầu đã bị nứt sau trận động đất.
The bridge cracked after the earthquake.
- 2
Chai thủy tinh bị nứt khi rơi xuống đất.
The glass bottle cracked when it fell to the ground.
Ghi chú dùng từ nứt
Nứt là hành động làm vỡ hoặc tạo vết rạn trên bề mặt vật thể. Các từ liên quan: '裂' (liè - nứt, vết nứt), 'break' (phá vỡ), 'fracture' (gãy, nứt).
Video minh hoạ nứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nứt
Câu hỏi thường gặp về "nứt"
Nứt tiếng Anh là gì?
Nứt tiếng Anh là "crack" (động từ), nghĩa là: làm nứt, làm rạn nứt; tạo ra vết nứt trên bề mặt vật thể.
"crack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crack" nghĩa tiếng Việt là "nứt". Nứt là hành động làm vỡ hoặc tạo vết rạn trên bề mặt vật thể.
Phát âm "crack" như thế nào?
"crack" có phiên âm IPA /kræck/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crack"?
The bridge cracked after the earthquake. — Cây cầu đã bị nứt sau trận động đất.