Tiếng Việt
Kẻ phản bội để đi theo phe đối lập tiếng Anh là gì?
kẻ phản bội để đi theo phe đối lập tiếng Anh là turncoat /ˈtɜrnˌkoʊt/. kẻ phản bội, người đổi phe để theo phe đối lập

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turncoat
Ví dụ câu với kẻ phản bội để đi theo phe đối lập / turncoat
- 1
He was considered a turncoat after he switched sides during the war.
Anh ấy bị coi là kẻ phản bội sau khi đổi phe trong chiến tranh.
- 2
The turncoat betrayed his original group for personal gain.
Kẻ phản bội đã phản bội nhóm ban đầu của mình để lấy lợi ích cá nhân.
Ghi chú dùng từ kẻ phản bội để đi theo phe đối lập
Từ 'turncoat' chỉ người phản bội, đổi phe. Các từ liên quan gồm 'traitor' (kẻ phản bội), 'defector' (người đào ngũ), 'renegade' (kẻ phản bội, nổi loạn).
Video minh hoạ kẻ phản bội để đi theo phe đối lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ phản bội để đi theo phe đối lập
Câu hỏi thường gặp về "kẻ phản bội để đi theo phe đối lập"
Kẻ phản bội để đi theo phe đối lập tiếng Anh là gì?
Kẻ phản bội để đi theo phe đối lập tiếng Anh là "turncoat" (danh từ), nghĩa là: kẻ phản bội, người đổi phe để theo phe đối lập
"turncoat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turncoat" nghĩa tiếng Việt là "kẻ phản bội để đi theo phe đối lập". Từ 'turncoat' chỉ người phản bội, đổi phe.
Phát âm "turncoat" như thế nào?
"turncoat" có phiên âm IPA /ˈtɜrnˌkoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turncoat"?
Anh ấy bị coi là kẻ phản bội sau khi đổi phe trong chiến tranh. — He was considered a turncoat after he switched sides during the war.