The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phe đối lập tiếng Anh là gì?

phe đối lập tiếng Anh là Opposition faction /ˌɒpəˈzɪʃən ˈfækʃən/. Nhóm hoặc phe phản đối hoặc chống lại một nhóm hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "phe đối lập" tiếng Anh là "Opposition faction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Opposition faction

Danh từ
/ˌɒpəˈzɪʃən ˈfækʃən/

Ví dụ câu với phe đối lập / Opposition faction

  1. 1

    The opposition faction criticized the new policy during the debate.

    Phe đối lập chỉ trích chính sách mới trong cuộc tranh luận.

  2. 2

    Members of the opposition faction organized a protest against the government.

    Thành viên phe đối lập tổ chức một cuộc biểu tình chống chính phủ.

Ghi chú dùng từ phe đối lập

Phe đối lập là nhóm phản đối trong chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'government' (chính phủ), 'coalition' (liên minh), 'dissent' (phản đối).

Video minh hoạ phe đối lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phe đối lập

Câu hỏi thường gặp về "phe đối lập"

Phe đối lập tiếng Anh là gì?

Phe đối lập tiếng Anh là "Opposition faction" (danh từ), nghĩa là: Nhóm hoặc phe phản đối hoặc chống lại một nhóm hoặc chính phủ.

"Opposition faction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Opposition faction" nghĩa tiếng Việt là "phe đối lập". Phe đối lập là nhóm phản đối trong chính trị.

Phát âm "Opposition faction" như thế nào?

"Opposition faction" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈzɪʃən ˈfækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Opposition faction"?

Phe đối lập chỉ trích chính sách mới trong cuộc tranh luận. — The opposition faction criticized the new policy during the debate.