Tiếng Việt
Kẻ tâm thần tiếng Anh là gì?
kẻ tâm thần tiếng Anh là psychopath /ˈsaɪkoʊˌpæθ/. Người mắc chứng tâm thần nặng, thường thiếu cảm xúc và không có khả năng đồng cảm với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychopath
Ví dụ câu với kẻ tâm thần / psychopath
- 1
The criminal was identified as a psychopath due to his lack of remorse.
Tên tội phạm được xác định là kẻ tâm thần do thiếu cảm giác hối tiếc.
- 2
Psychopaths often exhibit manipulative behaviors.
Kẻ tâm thần thường thể hiện hành vi lừa đảo.
Ghi chú dùng từ kẻ tâm thần
Kẻ tâm thần là người mắc chứng tâm thần nặng, thường thiếu cảm xúc và khả năng đồng cảm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sociopath' (người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội) và 'antisocial personality disorder' (rối loạn nhân cách chống đối xã hội).
Video minh hoạ kẻ tâm thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ tâm thần
Câu hỏi thường gặp về "kẻ tâm thần"
Kẻ tâm thần tiếng Anh là gì?
Kẻ tâm thần tiếng Anh là "psychopath" (danh từ), nghĩa là: Người mắc chứng tâm thần nặng, thường thiếu cảm xúc và không có khả năng đồng cảm với người khác.
"psychopath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychopath" nghĩa tiếng Việt là "kẻ tâm thần". Kẻ tâm thần là người mắc chứng tâm thần nặng, thường thiếu cảm xúc và khả năng đồng cảm.
Phát âm "psychopath" như thế nào?
"psychopath" có phiên âm IPA /ˈsaɪkoʊˌpæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychopath"?
Tên tội phạm được xác định là kẻ tâm thần do thiếu cảm giác hối tiếc. — The criminal was identified as a psychopath due to his lack of remorse.