The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm thần tiếng Anh là gì?

tâm thần tiếng Anh là mental health /ˈmɛntəl hɛlθ/. Sức khỏe tâm thần đề cập đến trạng thái cảm xúc, tâm trí và hành vi của một người, ảnh hưởng đến khả năng xử lý căng thẳng và tương tác xã hội.

Hình minh hoạ "tâm thần" tiếng Anh là "mental health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mental health

Danh từ
/ˈmɛntəl hɛlθ/

Ví dụ câu với tâm thần / mental health

  1. 1

    Chăm sóc sức khỏe tâm thần rất quan trọng để duy trì cuộc sống cân bằng.

    Taking care of your mental health is essential for maintaining a balanced life.

  2. 2

    Các chuyên gia về sức khỏe tâm thần giúp đỡ những người gặp vấn đề về cảm xúc và tâm trí.

    Mental health professionals assist those experiencing emotional and psychological issues.

Ghi chú dùng từ tâm thần

Tâm thần liên quan đến sức khỏe tâm thần, tâm trí và cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'psychology' (tâm lý học), 'psychiatry' (tâm thần học), và 'stress' (căng thẳng).

Video minh hoạ tâm thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm thần

Câu hỏi thường gặp về "tâm thần"

Tâm thần tiếng Anh là gì?

Tâm thần tiếng Anh là "mental health" (danh từ), nghĩa là: Sức khỏe tâm thần đề cập đến trạng thái cảm xúc, tâm trí và hành vi của một người, ảnh hưởng đến khả năng xử lý căng thẳng và tương tác xã hội.

"mental health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mental health" nghĩa tiếng Việt là "tâm thần". Tâm thần liên quan đến sức khỏe tâm thần, tâm trí và cảm xúc.

Phát âm "mental health" như thế nào?

"mental health" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mental health"?

Taking care of your mental health is essential for maintaining a balanced life. — Chăm sóc sức khỏe tâm thần rất quan trọng để duy trì cuộc sống cân bằng.