The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kể từ khi tiếng Anh là gì?

kể từ khi tiếng Anh là ever since /ˈevə sɪns/. từ khi đó trở đi, kể từ thời điểm đó

Hình minh hoạ "kể từ khi" tiếng Anh là "ever since"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ever since

Cụm từ
/ˈevə sɪns/

Ví dụ câu với kể từ khi / ever since

  1. 1

    Tôi đã sống ở đây kể từ khi tôi sinh ra.

    I have lived here ever since I was born.

  2. 2

    Chúng tôi không gặp nhau kể từ khi tốt nghiệp.

    We haven't met each other ever since we graduated.

Ghi chú dùng từ kể từ khi

Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu và kéo dài đến hiện tại. Các từ liên quan: since (kể từ), from (từ), until (đến).

Video minh hoạ kể từ khi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kể từ khi

Câu hỏi thường gặp về "kể từ khi"

Kể từ khi tiếng Anh là gì?

Kể từ khi tiếng Anh là "ever since" (cụm từ), nghĩa là: từ khi đó trở đi, kể từ thời điểm đó

"ever since" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ever since" nghĩa tiếng Việt là "kể từ khi". Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu và kéo dài đến hiện tại.

Phát âm "ever since" như thế nào?

"ever since" có phiên âm IPA /ˈevə sɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ever since"?

I have lived here ever since I was born. — Tôi đã sống ở đây kể từ khi tôi sinh ra.