The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ khi đó tiếng Anh là gì?

từ khi đó tiếng Anh là since then /sɪns ðɛn/. từ đó trở đi, kể từ thời điểm đó.

Hình minh hoạ "từ khi đó" tiếng Anh là "since then"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

since then

Cụm từ
/sɪns ðɛn/

Ví dụ câu với từ khi đó / since then

  1. 1

    Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh từ khi đó.

    I started learning English since then.

  2. 2

    Chúng tôi không gặp lại nhau kể từ khi đó.

    We haven't met again since then.

Ghi chú dùng từ từ khi đó

Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ. Các từ liên quan: 'since', 'from then on', 'after that'.

Video minh hoạ từ khi đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ khi đó

Câu hỏi thường gặp về "từ khi đó"

Từ khi đó tiếng Anh là gì?

Từ khi đó tiếng Anh là "since then" (cụm từ), nghĩa là: từ đó trở đi, kể từ thời điểm đó.

"since then" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"since then" nghĩa tiếng Việt là "từ khi đó". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ.

Phát âm "since then" như thế nào?

"since then" có phiên âm IPA /sɪns ðɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "since then"?

I started learning English since then. — Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh từ khi đó.