Tiếng Việt
Kem dưỡng ẩm tiếng Anh là gì?
kem dưỡng ẩm tiếng Anh là moisturizer /ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/. Sản phẩm dùng để giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và không khô ráp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisturizer
Ví dụ câu với kem dưỡng ẩm / moisturizer
- 1
Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng để da không bị khô.
I applied moisturizer in the morning to keep my skin from drying out.
- 2
Kem dưỡng ẩm là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
Moisturizer is an important step in the daily skincare routine.
Ghi chú dùng từ kem dưỡng ẩm
Kem dưỡng ẩm giúp duy trì độ ẩm cho da, liên quan đến các thuật ngữ như 'lotion' (sữa dưỡng thể), 'serum' (tinh chất), và 'sunscreen' (kem chống nắng).
Video minh hoạ kem dưỡng ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kem dưỡng ẩm
Câu hỏi thường gặp về "kem dưỡng ẩm"
Kem dưỡng ẩm tiếng Anh là gì?
Kem dưỡng ẩm tiếng Anh là "moisturizer" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và không khô ráp.
"moisturizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisturizer" nghĩa tiếng Việt là "kem dưỡng ẩm". Kem dưỡng ẩm giúp duy trì độ ẩm cho da, liên quan đến các thuật ngữ như 'lotion' (sữa dưỡng thể), 'serum' (tinh chất), và 'sunscreen' (kem chống nắng).
Phát âm "moisturizer" như thế nào?
"moisturizer" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisturizer"?
I applied moisturizer in the morning to keep my skin from drying out. — Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng để da không bị khô.