Tiếng Việt
Kèn cóc nê tiếng Anh là gì?
Kèn cóc nê tiếng Anh là Cornet /ˈkɔːrnɪt/. Kèn cóc nê là một loại kèn nhỏ, thường dùng trong nhạc kèn và nhạc cổ điển, có âm thanh rõ ràng và sắc nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cornet
Ví dụ câu với Kèn cóc nê / Cornet
- 1
Anh ấy chơi kèn cóc nê trong ban nhạc của trường.
He played the cornet in the school band.
- 2
Kèn cóc nê thường được sử dụng trong dàn nhạc jazz.
The cornet is often used in jazz bands.
Ghi chú dùng từ Kèn cóc nê
Kèn cóc nê là một loại kèn đồng nhỏ, tương tự trumpet nhưng có âm thanh ấm hơn. Các từ liên quan: trumpet (kèn trumpet), trompet (kèn trompet), horn (kèn đồng).
Video minh hoạ Kèn cóc nê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kèn cóc nê
Câu hỏi thường gặp về "Kèn cóc nê"
Kèn cóc nê tiếng Anh là gì?
Kèn cóc nê tiếng Anh là "Cornet" (danh từ), nghĩa là: Kèn cóc nê là một loại kèn nhỏ, thường dùng trong nhạc kèn và nhạc cổ điển, có âm thanh rõ ràng và sắc nét.
"Cornet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cornet" nghĩa tiếng Việt là "Kèn cóc nê". Kèn cóc nê là một loại kèn đồng nhỏ, tương tự trumpet nhưng có âm thanh ấm hơn.
Phát âm "Cornet" như thế nào?
"Cornet" có phiên âm IPA /ˈkɔːrnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cornet"?
He played the cornet in the school band. — Anh ấy chơi kèn cóc nê trong ban nhạc của trường.