The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cóc tiếng Anh là gì?

cóc tiếng Anh là toad /təʊd/. Ếch lội nước, thường có da sần sùi và thân mình to hơn ếch.

Hình minh hoạ "cóc" tiếng Anh là "toad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

toad

Danh từ
/təʊd/

Ví dụ câu với cóc / toad

  1. 1

    Con cóc đang nhảy trên bãi cỏ.

    The toad is jumping on the grass.

  2. 2

    Cóc thường sống ở vùng ẩm ướt.

    Toads usually live in damp areas.

Ghi chú dùng từ cóc

Cóc là loại động vật lưỡng cư, có da sần sùi và thích sống ở nơi ẩm ướt. Các từ liên quan gồm 'frog' (ếch), 'amphibian' (lưỡng cư), 'tadpole' (nòng nọc).

Video minh hoạ cóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cóc

Câu hỏi thường gặp về "cóc"

Cóc tiếng Anh là gì?

Cóc tiếng Anh là "toad" (danh từ), nghĩa là: Ếch lội nước, thường có da sần sùi và thân mình to hơn ếch.

"toad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"toad" nghĩa tiếng Việt là "cóc". Cóc là loại động vật lưỡng cư, có da sần sùi và thích sống ở nơi ẩm ướt.

Phát âm "toad" như thế nào?

"toad" có phiên âm IPA /təʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "toad"?

The toad is jumping on the grass. — Con cóc đang nhảy trên bãi cỏ.