Tiếng Việt
Kén tằm tiếng Anh là gì?
kén tằm tiếng Anh là cocoon /kəˈkuːn/. Kén tằm là lớp vỏ bảo vệ mà sâu tằm tạo ra để phát triển thành nhộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cocoon
Ví dụ câu với kén tằm / cocoon
- 1
Con sâu tằm đã tạo ra một chiếc kén tằm để biến thành nhộng.
The silkworm spun a cocoon to transform into a pupa.
- 2
Chúng tôi đã thu hoạch nhiều kén tằm để sản xuất lụa.
We harvested many cocoons to produce silk.
Ghi chú dùng từ kén tằm
Kén tằm là lớp vỏ bảo vệ của sâu tằm. Các từ liên quan: 'silk' (lụa), 'pupa' (nhộng), 'larva' (ấu trùng).
Video minh hoạ kén tằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kén tằm
Câu hỏi thường gặp về "kén tằm"
Kén tằm tiếng Anh là gì?
Kén tằm tiếng Anh là "cocoon" (danh từ), nghĩa là: Kén tằm là lớp vỏ bảo vệ mà sâu tằm tạo ra để phát triển thành nhộng.
"cocoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cocoon" nghĩa tiếng Việt là "kén tằm". Kén tằm là lớp vỏ bảo vệ của sâu tằm.
Phát âm "cocoon" như thế nào?
"cocoon" có phiên âm IPA /kəˈkuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cocoon"?
The silkworm spun a cocoon to transform into a pupa. — Con sâu tằm đã tạo ra một chiếc kén tằm để biến thành nhộng.