Tiếng Việt
Kén ăn tiếng Anh là gì?
kén ăn tiếng Anh là picky eating /ˈpɪki ˈitɪŋ/. Thói quen chỉ thích ăn những món nhất định, kén chọn trong ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
picky eating
Ví dụ câu với kén ăn / picky eating
- 1
Trẻ nhỏ thường rất kén ăn, chỉ thích ăn một số loại thức ăn nhất định.
My little brother is a picky eater and only likes to eat pasta and chicken.
- 2
Bạn cần kiên nhẫn khi giúp trẻ vượt qua tính kén ăn của mình.
It's important to be patient when helping children overcome picky eating habits.
Ghi chú dùng từ kén ăn
Kén ăn là thói quen không thích thử các loại thức ăn mới. Các từ liên quan: 'food preferences' (sở thích ăn uống), 'selective eater' (người kén ăn), 'food aversion' (kỳ thị thức ăn).
Video minh hoạ kén ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kén ăn
Câu hỏi thường gặp về "kén ăn"
Kén ăn tiếng Anh là gì?
Kén ăn tiếng Anh là "picky eating" (danh từ), nghĩa là: Thói quen chỉ thích ăn những món nhất định, kén chọn trong ăn uống.
"picky eating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"picky eating" nghĩa tiếng Việt là "kén ăn". Kén ăn là thói quen không thích thử các loại thức ăn mới.
Phát âm "picky eating" như thế nào?
"picky eating" có phiên âm IPA /ˈpɪki ˈitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "picky eating"?
My little brother is a picky eater and only likes to eat pasta and chicken. — Trẻ nhỏ thường rất kén ăn, chỉ thích ăn một số loại thức ăn nhất định.