Tiếng Việt
Kéo cắt vải tiếng Anh là gì?
kéo cắt vải tiếng Anh là Fabric scissors /ˈfæb.rɪk ˈsɪs.ərz/. Kéo dùng để cắt vải trong may mặc và thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fabric scissors
Ví dụ câu với kéo cắt vải / Fabric scissors
- 1
Tôi dùng kéo cắt vải để làm quần áo.
I used fabric scissors to cut the cloth.
- 2
Kéo cắt vải cần sắc và bén.
Fabric scissors need to be sharp and precise.
Ghi chú dùng từ kéo cắt vải
Kéo cắt vải là dụng cụ cắt dùng trong may mặc. Các từ liên quan: 'scissors' (kéo), 'cutting' (cắt), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ kéo cắt vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo cắt vải
Câu hỏi thường gặp về "kéo cắt vải"
Kéo cắt vải tiếng Anh là gì?
Kéo cắt vải tiếng Anh là "Fabric scissors" (danh từ), nghĩa là: Kéo dùng để cắt vải trong may mặc và thủ công.
"Fabric scissors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fabric scissors" nghĩa tiếng Việt là "kéo cắt vải". Kéo cắt vải là dụng cụ cắt dùng trong may mặc.
Phát âm "Fabric scissors" như thế nào?
"Fabric scissors" có phiên âm IPA /ˈfæb.rɪk ˈsɪs.ərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fabric scissors"?
I used fabric scissors to cut the cloth. — Tôi dùng kéo cắt vải để làm quần áo.