Tiếng Việt
Cái kéo tiếng Anh là gì?
cái kéo tiếng Anh là scissors /ˈsɪzərz/. Dụng cụ gồm hai lưỡi dao dùng để cắt giấy, vải, hoặc các vật liệu mỏng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scissors
Ví dụ câu với cái kéo / scissors
- 1
Tôi cần dùng cái kéo để cắt giấy.
I need to use the scissors to cut paper.
- 2
Cô ấy cắt vải bằng cái kéo mới mua.
She is cutting fabric with her new scissors.
Ghi chú dùng từ cái kéo
Cái kéo là dụng cụ cắt có hai lưỡi dao. Các từ liên quan: 'blade' (lưỡi dao), 'cut' (cắt), 'trim' (tỉa).
Video minh hoạ cái kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái kéo
Câu hỏi thường gặp về "cái kéo"
Cái kéo tiếng Anh là gì?
Cái kéo tiếng Anh là "scissors" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ gồm hai lưỡi dao dùng để cắt giấy, vải, hoặc các vật liệu mỏng khác.
"scissors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scissors" nghĩa tiếng Việt là "cái kéo". Cái kéo là dụng cụ cắt có hai lưỡi dao.
Phát âm "scissors" như thế nào?
"scissors" có phiên âm IPA /ˈsɪzərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scissors"?
I need to use the scissors to cut paper. — Tôi cần dùng cái kéo để cắt giấy.