Tiếng Việt
Keo kiệt tiếng Anh là gì?
keo kiệt tiếng Anh là stingy /ˈstɪnʤi/. Người keo kiệt là người không hào phóng, hay giữ của, ít chia sẻ hoặc giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stingy
Ví dụ câu với keo kiệt / stingy
- 1
Anh ấy rất keo kiệt, không muốn chia sẻ đồ ăn của mình.
He is very stingy and doesn't want to share his food.
- 2
Cô ấy nổi tiếng là người keo kiệt trong nhóm bạn.
She is known to be stingy among her friends.
Ghi chú dùng từ keo kiệt
Keo kiệt mô tả người không hào phóng, hay giữ của. Các từ liên quan gồm 'generous' (hào phóng), 'miserly' (keo kiệt), 'thrifty' (tiết kiệm).
Video minh hoạ keo kiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với keo kiệt
Câu hỏi thường gặp về "keo kiệt"
Keo kiệt tiếng Anh là gì?
Keo kiệt tiếng Anh là "stingy" (danh từ), nghĩa là: Người keo kiệt là người không hào phóng, hay giữ của, ít chia sẻ hoặc giúp đỡ người khác.
"stingy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stingy" nghĩa tiếng Việt là "keo kiệt". Keo kiệt mô tả người không hào phóng, hay giữ của.
Phát âm "stingy" như thế nào?
"stingy" có phiên âm IPA /ˈstɪnʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stingy"?
He is very stingy and doesn't want to share his food. — Anh ấy rất keo kiệt, không muốn chia sẻ đồ ăn của mình.