Tiếng Việt
Kẹt xỉ tiếng Anh là gì?
kẹt xỉ tiếng Anh là stingy /ˈstɪndʒi/. Ít khi tiêu tiền, keo kiệt, bủn xỉn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stingy
Ví dụ câu với kẹt xỉ / stingy
- 1
Anh ấy rất keo kiệt, luôn giữ tiền trong túi.
He is very stingy, always keeping his money in his pocket.
- 2
Cô ấy không hào phóng, rất keo xỉ với bạn bè.
She is not generous, very stingy with her friends.
Ghi chú dùng từ kẹt xỉ
Kẹt xỉ là tính từ miêu tả người keo kiệt, không hào phóng. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), bủn xỉn (miserly), keo kiệt (stingy).
Video minh hoạ kẹt xỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹt xỉ
Câu hỏi thường gặp về "kẹt xỉ"
Kẹt xỉ tiếng Anh là gì?
Kẹt xỉ tiếng Anh là "stingy" (tính từ), nghĩa là: Ít khi tiêu tiền, keo kiệt, bủn xỉn.
"stingy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stingy" nghĩa tiếng Việt là "kẹt xỉ". Kẹt xỉ là tính từ miêu tả người keo kiệt, không hào phóng.
Phát âm "stingy" như thế nào?
"stingy" có phiên âm IPA /ˈstɪndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stingy"?
He is very stingy, always keeping his money in his pocket. — Anh ấy rất keo kiệt, luôn giữ tiền trong túi.