The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kèo nèo tiếng Anh là gì?

kèo nèo tiếng Anh là yellow velvetleaf /ˈjɛloʊ ˈvɛlvɪtˌliːf/. Cây rau rút, còn gọi là rau đay, thường dùng làm rau ăn kèm trong các món ăn Việt Nam.

Hình minh hoạ "kèo nèo" tiếng Anh là "yellow velvetleaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow velvetleaf

Danh từ
/ˈjɛloʊ ˈvɛlvɪtˌliːf/

Ví dụ câu với kèo nèo / yellow velvetleaf

  1. 1

    Mẹ tôi thường nấu canh rau đay với tôm.

    My mother often cooks yellow velvetleaf soup with shrimp.

  2. 2

    Chúng tôi trồng rau đay trong vườn để dùng cho bữa ăn hàng ngày.

    We grow yellow velvetleaf in the garden for daily meals.

Ghi chú dùng từ kèo nèo

Kèo nèo là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, còn gọi là rau đay. Các từ liên quan gồm có 'rau' (vegetable), 'canh' (soup), 'trồng' (to grow).

Video minh hoạ kèo nèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kèo nèo

Câu hỏi thường gặp về "kèo nèo"

Kèo nèo tiếng Anh là gì?

Kèo nèo tiếng Anh là "yellow velvetleaf" (danh từ), nghĩa là: Cây rau rút, còn gọi là rau đay, thường dùng làm rau ăn kèm trong các món ăn Việt Nam.

"yellow velvetleaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow velvetleaf" nghĩa tiếng Việt là "kèo nèo". Kèo nèo là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, còn gọi là rau đay.

Phát âm "yellow velvetleaf" như thế nào?

"yellow velvetleaf" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ ˈvɛlvɪtˌliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow velvetleaf"?

My mother often cooks yellow velvetleaf soup with shrimp. — Mẹ tôi thường nấu canh rau đay với tôm.