Tiếng Việt
Kèo cò tiếng Anh là gì?
kèo cò tiếng Anh là haggle /ˈhæɡəl/. Việc thương lượng giá cả khi mua bán để đạt được mức giá mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haggle
Ví dụ câu với kèo cò / haggle
- 1
Chúng tôi đã phải kèo cò khá lâu để mua chiếc xe cũ với giá hợp lý.
We had to haggle for a long time to get a fair price on the used car.
- 2
Trong chợ, người bán thường kèo cò để bán hàng với giá cao hơn.
In the market, vendors often haggle to sell their goods at higher prices.
Ghi chú dùng từ kèo cò
Kèo cò là hành động thương lượng giá trong mua bán. Các từ liên quan: thương lượng (bargain), đàm phán (negotiate), giá cả (price).
Video minh hoạ kèo cò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kèo cò
Câu hỏi thường gặp về "kèo cò"
Kèo cò tiếng Anh là gì?
Kèo cò tiếng Anh là "haggle" (danh từ), nghĩa là: Việc thương lượng giá cả khi mua bán để đạt được mức giá mong muốn.
"haggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haggle" nghĩa tiếng Việt là "kèo cò". Kèo cò là hành động thương lượng giá trong mua bán.
Phát âm "haggle" như thế nào?
"haggle" có phiên âm IPA /ˈhæɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haggle"?
We had to haggle for a long time to get a fair price on the used car. — Chúng tôi đã phải kèo cò khá lâu để mua chiếc xe cũ với giá hợp lý.