The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết bạn Facebook tiếng Anh là gì?

kết bạn Facebook tiếng Anh là add someone as a friend on Facebook /æd ˈsʌmwʌn æz ə frɛnd ɒn ˈfeɪsˌbʊk/. Thêm ai đó vào danh sách bạn bè trên Facebook để có thể xem và tương tác với các bài đăng của họ.

Hình minh hoạ "kết bạn Facebook" tiếng Anh là "add someone as a friend on Facebook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

add someone as a friend on Facebook

Động từ
/æd ˈsʌmwʌn æz ə frɛnd ɒn ˈfeɪsˌbʊk/

Ví dụ câu với kết bạn Facebook / add someone as a friend on Facebook

  1. 1

    Tôi đã kết bạn Facebook với cô ấy hôm qua.

    I added her as a friend on Facebook yesterday.

  2. 2

    Bạn có thể kết bạn Facebook với tôi để trò chuyện dễ dàng hơn.

    You can add me as a Facebook friend to chat more easily.

Ghi chú dùng từ kết bạn Facebook

Kết bạn Facebook là hành động gửi lời mời kết bạn để mở rộng mạng lưới xã hội trên mạng xã hội Facebook. Các từ liên quan: 'send a friend request' (gửi lời mời kết bạn), 'accept a friend request' (chấp nhận lời mời kết bạn), 'unfriend' (xóa bạn).

Video minh hoạ kết bạn Facebook

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết bạn Facebook

Câu hỏi thường gặp về "kết bạn Facebook"

Kết bạn Facebook tiếng Anh là gì?

Kết bạn Facebook tiếng Anh là "add someone as a friend on Facebook" (động từ), nghĩa là: Thêm ai đó vào danh sách bạn bè trên Facebook để có thể xem và tương tác với các bài đăng của họ.

"add someone as a friend on Facebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"add someone as a friend on Facebook" nghĩa tiếng Việt là "kết bạn Facebook". Kết bạn Facebook là hành động gửi lời mời kết bạn để mở rộng mạng lưới xã hội trên mạng xã hội Facebook.

Phát âm "add someone as a friend on Facebook" như thế nào?

"add someone as a friend on Facebook" có phiên âm IPA /æd ˈsʌmwʌn æz ə frɛnd ɒn ˈfeɪsˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "add someone as a friend on Facebook"?

I added her as a friend on Facebook yesterday. — Tôi đã kết bạn Facebook với cô ấy hôm qua.