Tiếng Việt
Khấc tiếng Anh là gì?
khấc tiếng Anh là Notch /nɒtʃ/. Vết rãnh hoặc khấc cắt trên bề mặt để tạo điểm dừng hoặc định vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notch
Ví dụ câu với khấc / Notch
- 1
Công tắc này có một khấc để đảm bảo nó được cài đặt đúng.
This switch has a notch to ensure it is installed correctly.
- 2
Bạn cần cắt một khấc nhỏ trên thanh để phù hợp với phần còn lại.
You need to cut a small notch on the bar to fit the rest.
Ghi chú dùng từ khấc
Khấc là một vết rãnh dùng để định vị hoặc cố định. Các thuật ngữ liên quan: groove (rãnh), dent (vết lõm), indentation (vết lõm).
Video minh hoạ khấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khấc
Câu hỏi thường gặp về "khấc"
Khấc tiếng Anh là gì?
Khấc tiếng Anh là "Notch" (danh từ), nghĩa là: Vết rãnh hoặc khấc cắt trên bề mặt để tạo điểm dừng hoặc định vị.
"Notch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notch" nghĩa tiếng Việt là "khấc". Khấc là một vết rãnh dùng để định vị hoặc cố định.
Phát âm "Notch" như thế nào?
"Notch" có phiên âm IPA /nɒtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notch"?
This switch has a notch to ensure it is installed correctly. — Công tắc này có một khấc để đảm bảo nó được cài đặt đúng.