Tiếng Việt
Tai thỏ tiếng Anh là gì?
tai thỏ tiếng Anh là notch /nɒʧ/. Khuyết nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt của vật thể, thường để cài hoặc lắp ghép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notch
Ví dụ câu với tai thỏ / notch
- 1
Cái điện thoại có một notch nhỏ ở phía trên màn hình.
The phone has a small notch at the top of the screen.
- 2
Chúng tôi cần cắt một notch chính xác để lắp phần này vào.
We need to cut a precise notch to fit this part.
Ghi chú dùng từ tai thỏ
Notch là khuyết nhỏ trên bề mặt vật thể, thường dùng để cài hoặc ghép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'groove' (rãnh), 'cut' (cắt), 'indent' (lõm).
Video minh hoạ tai thỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai thỏ
Câu hỏi thường gặp về "tai thỏ"
Tai thỏ tiếng Anh là gì?
Tai thỏ tiếng Anh là "notch" (danh từ), nghĩa là: Khuyết nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt của vật thể, thường để cài hoặc lắp ghép.
"notch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notch" nghĩa tiếng Việt là "tai thỏ". Notch là khuyết nhỏ trên bề mặt vật thể, thường dùng để cài hoặc ghép.
Phát âm "notch" như thế nào?
"notch" có phiên âm IPA /nɒʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notch"?
The phone has a small notch at the top of the screen. — Cái điện thoại có một notch nhỏ ở phía trên màn hình.