The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách sạn cách ly tiếng Anh là gì?

khách sạn cách ly tiếng Anh là Quarantine hotel /ˈkwɔːrəntiːn ˈhoʊtɛl/. Khách sạn được sử dụng để cách ly người nhập cảnh hoặc người có triệu chứng bệnh truyền nhiễm nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Hình minh hoạ "khách sạn cách ly" tiếng Anh là "Quarantine hotel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quarantine hotel

Danh từ
/ˈkwɔːrəntiːn ˈhoʊtɛl/

Ví dụ câu với khách sạn cách ly / Quarantine hotel

  1. 1

    Chúng tôi đã đặt phòng tại khách sạn cách ly để đảm bảo an toàn.

    We booked a room at the quarantine hotel to ensure safety.

  2. 2

    Khách sạn cách ly cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe hàng ngày.

    The quarantine hotel provides daily health check services.

Ghi chú dùng từ khách sạn cách ly

Khách sạn cách ly là nơi dành cho người cần cách ly để phòng tránh lây nhiễm bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'isolation', 'quarantine', 'health screening'.

Video minh hoạ khách sạn cách ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách sạn cách ly

Câu hỏi thường gặp về "khách sạn cách ly"

Khách sạn cách ly tiếng Anh là gì?

Khách sạn cách ly tiếng Anh là "Quarantine hotel" (danh từ), nghĩa là: Khách sạn được sử dụng để cách ly người nhập cảnh hoặc người có triệu chứng bệnh truyền nhiễm nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

"Quarantine hotel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quarantine hotel" nghĩa tiếng Việt là "khách sạn cách ly". Khách sạn cách ly là nơi dành cho người cần cách ly để phòng tránh lây nhiễm bệnh.

Phát âm "Quarantine hotel" như thế nào?

"Quarantine hotel" có phiên âm IPA /ˈkwɔːrəntiːn ˈhoʊtɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quarantine hotel"?

We booked a room at the quarantine hotel to ensure safety. — Chúng tôi đã đặt phòng tại khách sạn cách ly để đảm bảo an toàn.