Tiếng Việt
Buồng phòng tiếng Anh là gì?
Buồng phòng tiếng Anh là Hotel room /ˈhoʊtɛl ruːm/. Phòng trong khách sạn dành cho khách lưu trú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hotel room
Ví dụ câu với Buồng phòng / Hotel room
- 1
Tôi đã đặt một buồng phòng gần thang máy.
I booked a hotel room near the elevator.
- 2
Buồng phòng này có thể chứa tối đa hai người.
This hotel room can accommodate up to two people.
Ghi chú dùng từ Buồng phòng
Buồng phòng là phòng trong khách sạn để khách ở. Các từ liên quan: 'lobby' (tiền sảnh), 'suite' (phòng cao cấp), 'reservation' (đặt phòng).
Video minh hoạ Buồng phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buồng phòng
- buồngChamber
- PhòngRoom
- bộ phận buồng phònghousekeeping department
- nghiệp vụ buồng phònghousekeeping service
- nhân viên buồng phòngchambermaid
- Trưởng bộ phận buồng phòngHead of Housekeeping
- phòng ăndining room
- phòng mổoperating room
- sòng bàicard room
- buồng đốtcombustion chamber
- buồng láicockpit
- buồng máyengine room
Câu hỏi thường gặp về "Buồng phòng"
Buồng phòng tiếng Anh là gì?
Buồng phòng tiếng Anh là "Hotel room" (danh từ), nghĩa là: Phòng trong khách sạn dành cho khách lưu trú.
"Hotel room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hotel room" nghĩa tiếng Việt là "Buồng phòng". Buồng phòng là phòng trong khách sạn để khách ở.
Phát âm "Hotel room" như thế nào?
"Hotel room" có phiên âm IPA /ˈhoʊtɛl ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hotel room"?
I booked a hotel room near the elevator. — Tôi đã đặt một buồng phòng gần thang máy.