Tiếng Việt
Khái quát hóa tiếng Anh là gì?
Khái quát hóa tiếng Anh là Generalization /ˌdʒɛnərəlɪˈzeɪʃən/. Quá trình mở rộng hoặc tổng hợp các đặc điểm chung của nhiều trường hợp thành một quy luật hoặc khái niệm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Generalization
Ví dụ câu với Khái quát hóa / Generalization
- 1
Khái quát hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật tự nhiên.
Generalization helps us understand natural laws better.
- 2
Việc khái quát hóa các dữ liệu này rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
Generalization of this data is crucial in scientific research.
Ghi chú dùng từ Khái quát hóa
Khái quát hóa là quá trình tổng hợp các đặc điểm chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'specification' (đặc thù), 'abstraction' (trừu tượng), 'general' (chung).
Video minh hoạ Khái quát hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khái quát hóa
Câu hỏi thường gặp về "Khái quát hóa"
Khái quát hóa tiếng Anh là gì?
Khái quát hóa tiếng Anh là "Generalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mở rộng hoặc tổng hợp các đặc điểm chung của nhiều trường hợp thành một quy luật hoặc khái niệm chung.
"Generalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Generalization" nghĩa tiếng Việt là "Khái quát hóa". Khái quát hóa là quá trình tổng hợp các đặc điểm chung.
Phát âm "Generalization" như thế nào?
"Generalization" có phiên âm IPA /ˌdʒɛnərəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Generalization"?
Generalization helps us understand natural laws better. — Khái quát hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật tự nhiên.