Tiếng Việt
Khái tiếng Anh là gì?
khái tiếng Anh là tiger /ˈtaɪɡər/. Con hổ, loài thú lớn thuộc họ Mèo, có vằn trên lông, sống hoang dã trong rừng rậm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiger
Ví dụ câu với khái / tiger
- 1
Con hổ đang săn mồi trong rừng.
The tiger is stalking its prey in the forest.
- 2
Hổ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.
The tiger is a symbol of strength and power.
Ghi chú dùng từ khái
Khái là từ chỉ con hổ, một loài thú lớn dữ dằn. Các từ liên quan: 'big cat' (động vật họ Mèo lớn), 'predator' (động vật săn môi), 'wildlife' (đời sống hoang dã).
Video minh hoạ khái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khái
Câu hỏi thường gặp về "khái"
Khái tiếng Anh là gì?
Khái tiếng Anh là "tiger" (danh từ), nghĩa là: Con hổ, loài thú lớn thuộc họ Mèo, có vằn trên lông, sống hoang dã trong rừng rậm.
"tiger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiger" nghĩa tiếng Việt là "khái". Khái là từ chỉ con hổ, một loài thú lớn dữ dằn.
Phát âm "tiger" như thế nào?
"tiger" có phiên âm IPA /ˈtaɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiger"?
The tiger is stalking its prey in the forest. — Con hổ đang săn mồi trong rừng.