The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khâm thiên giám tiếng Anh là gì?

khâm thiên giám tiếng Anh là Imperial Astronomical Observatory /ɪmˈpɪriəl ˌæstrəˈnɑmɪkəl əbˈzɜrvəˌtɔri/. Cơ quan quan sát thiên văn hoàng gia của Trung Quốc cổ đại, dùng để theo dõi các hiện tượng thiên văn và dự báo thời tiết.

Hình minh hoạ "khâm thiên giám" tiếng Anh là "Imperial Astronomical Observatory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imperial Astronomical Observatory

Danh từ
/ɪmˈpɪriəl ˌæstrəˈnɑmɪkəl əbˈzɜrvəˌtɔri/

Ví dụ câu với khâm thiên giám / Imperial Astronomical Observatory

  1. 1

    The Imperial Astronomical Observatory was crucial for ancient Chinese astronomy.

    Cơ quan quan sát thiên văn hoàng gia rất quan trọng đối với thiên văn học cổ đại Trung Quốc.

  2. 2

    Scientists studied the data collected by the Imperial Astronomical Observatory.

    Các nhà khoa học đã nghiên cứu dữ liệu thu thập từ cơ quan quan sát thiên văn hoàng gia.

Ghi chú dùng từ khâm thiên giám

Khâm thiên giám là cơ quan quan sát thiên văn của triều đình Trung Quốc cổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'astronomy' (thiên văn học), 'observatory' (đài thiên văn), và 'imperial' (hoàng gia).

Video minh hoạ khâm thiên giám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khâm thiên giám

Câu hỏi thường gặp về "khâm thiên giám"

Khâm thiên giám tiếng Anh là gì?

Khâm thiên giám tiếng Anh là "Imperial Astronomical Observatory" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quan sát thiên văn hoàng gia của Trung Quốc cổ đại, dùng để theo dõi các hiện tượng thiên văn và dự báo thời tiết.

"Imperial Astronomical Observatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imperial Astronomical Observatory" nghĩa tiếng Việt là "khâm thiên giám". Khâm thiên giám là cơ quan quan sát thiên văn của triều đình Trung Quốc cổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'astronomy' (thiên văn học), 'observatory' (đài thiên văn), và 'imperial' (hoàng gia).

Phát âm "Imperial Astronomical Observatory" như thế nào?

"Imperial Astronomical Observatory" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪriəl ˌæstrəˈnɑmɪkəl əbˈzɜrvəˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imperial Astronomical Observatory"?

Cơ quan quan sát thiên văn hoàng gia rất quan trọng đối với thiên văn học cổ đại Trung Quốc. — The Imperial Astronomical Observatory was crucial for ancient Chinese astronomy.