Tiếng Việt
Thiên tiếng Anh là gì?
Thiên tiếng Anh là Celestial /səˈlɛstʃəl/. Liên quan đến trời hoặc các tầng trời, thường mang ý nghĩa thiêng liêng hoặc siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Celestial
Ví dụ câu với Thiên / Celestial
- 1
Các ngôi sao trên bầu trời thiên.
The celestial bodies shine brightly at night.
- 2
Một cảm giác thiên liên trong tâm hồn cô ấy.
She felt a celestial peace inside her.
Ghi chú dùng từ Thiên
Thiên thường dùng để miêu tả những thứ thuộc về trời hoặc vũ trụ, như 'celestial sphere' (bầu trời giả định), 'celestial event' (sự kiện thiên văn), và 'celestial being' (thần thánh).
Video minh hoạ Thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thiên
Câu hỏi thường gặp về "Thiên"
Thiên tiếng Anh là gì?
Thiên tiếng Anh là "Celestial" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến trời hoặc các tầng trời, thường mang ý nghĩa thiêng liêng hoặc siêu nhiên.
"Celestial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Celestial" nghĩa tiếng Việt là "Thiên". Thiên thường dùng để miêu tả những thứ thuộc về trời hoặc vũ trụ, như 'celestial sphere' (bầu trời giả định), 'celestial event' (sự kiện thiên văn), và 'celestial being' (thần thánh).
Phát âm "Celestial" như thế nào?
"Celestial" có phiên âm IPA /səˈlɛstʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Celestial"?
The celestial bodies shine brightly at night. — Các ngôi sao trên bầu trời thiên.