Tiếng Việt
Khẩn khoản tiếng Anh là gì?
khẩn khoản tiếng Anh là implore /ɪmˈplɔr/. cầu xin một cách tha thiết, nài nỉ khẩn khoản để được giúp đỡ hoặc thuyết phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
implore
Ví dụ câu với khẩn khoản / implore
- 1
Cô ấy đã khẩn khoản xin lỗi để được tha thứ.
She implored him to forgive her.
- 2
Chúng tôi đã khẩn khoản yêu cầu sự giúp đỡ của họ.
We implored them for assistance.
Ghi chú dùng từ khẩn khoản
Khẩn khoản là hành động cầu xin một cách chân thành và tha thiết. Các từ liên quan: cầu xin (beg), nài nỉ (plead), thỉnh cầu (appeal).
Video minh hoạ khẩn khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩn khoản
Câu hỏi thường gặp về "khẩn khoản"
Khẩn khoản tiếng Anh là gì?
Khẩn khoản tiếng Anh là "implore" (động từ), nghĩa là: cầu xin một cách tha thiết, nài nỉ khẩn khoản để được giúp đỡ hoặc thuyết phục.
"implore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"implore" nghĩa tiếng Việt là "khẩn khoản". Khẩn khoản là hành động cầu xin một cách chân thành và tha thiết.
Phát âm "implore" như thế nào?
"implore" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "implore"?
She implored him to forgive her. — Cô ấy đã khẩn khoản xin lỗi để được tha thứ.