The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoản tiếng Anh là gì?

khoản tiếng Anh là item /ˈaɪtəm/. một đơn vị hoặc một phần của một tổng thể, thường dùng để chỉ vật thể hoặc khoản tiền.

Hình minh hoạ "khoản" tiếng Anh là "item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

item

Danh từ
/ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với khoản / item

  1. 1

    Tôi mua một khoản đồ dùng trong cửa hàng.

    I bought an item from the store.

  2. 2

    Khoản tiền này dành cho dự án mới.

    This item is allocated for the new project.

Ghi chú dùng từ khoản

Khoản thường dùng để chỉ một phần hoặc một đơn vị trong tổng thể, như khoản tiền hoặc khoản vật phẩm. Các từ liên quan gồm có 'amount' (số tiền), 'section' (phần), và 'unit' (đơn vị).

Video minh hoạ khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khoản

Câu hỏi thường gặp về "khoản"

Khoản tiếng Anh là gì?

Khoản tiếng Anh là "item" (danh từ), nghĩa là: một đơn vị hoặc một phần của một tổng thể, thường dùng để chỉ vật thể hoặc khoản tiền.

"item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"item" nghĩa tiếng Việt là "khoản". Khoản thường dùng để chỉ một phần hoặc một đơn vị trong tổng thể, như khoản tiền hoặc khoản vật phẩm.

Phát âm "item" như thế nào?

"item" có phiên âm IPA /ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "item"?

I bought an item from the store. — Tôi mua một khoản đồ dùng trong cửa hàng.