Tiếng Việt
Khạng nạng tiếng Anh là gì?
khạng nạng tiếng Anh là a bow-legged gait /ə baʊ-ˈlɛɡəd ɡeɪt/. Cách đi khạng nạng, chân đi vòng vòng như hình cung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a bow-legged gait
Ví dụ câu với khạng nạng / a bow-legged gait
- 1
Anh ấy đi khạng nạng sau khi bị chấn thương.
He walked with a bow-legged gait after the injury.
- 2
Cô ấy di chuyển bằng cách khạng nạng do vấn đề về xương.
She moved with a bow-legged gait due to a bone issue.
Ghi chú dùng từ khạng nạng
Khạng nạng mô tả cách đi có chân dạng hình cung. Các từ liên quan: 'gait' (cách đi), 'limp' (đi khệnh khạng), 'stoop' (đi khom lưng).
Video minh hoạ khạng nạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khạng nạng
Câu hỏi thường gặp về "khạng nạng"
Khạng nạng tiếng Anh là gì?
Khạng nạng tiếng Anh là "a bow-legged gait" (danh từ), nghĩa là: Cách đi khạng nạng, chân đi vòng vòng như hình cung.
"a bow-legged gait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a bow-legged gait" nghĩa tiếng Việt là "khạng nạng". Khạng nạng mô tả cách đi có chân dạng hình cung.
Phát âm "a bow-legged gait" như thế nào?
"a bow-legged gait" có phiên âm IPA /ə baʊ-ˈlɛɡəd ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a bow-legged gait"?
He walked with a bow-legged gait after the injury. — Anh ấy đi khạng nạng sau khi bị chấn thương.