Tiếng Việt
Kháng vi rút tiếng Anh là gì?
kháng vi rút tiếng Anh là antiviral /ˌæntiˈvaɪrəl/. Thuộc về khả năng chống lại virus.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antiviral
Ví dụ câu với kháng vi rút / antiviral
- 1
Thuốc kháng vi rút giúp điều trị các bệnh do virus gây ra.
Antiviral drugs help treat diseases caused by viruses.
- 2
Chúng tôi đang nghiên cứu thuốc kháng vi rút mới.
We are researching new antiviral medications.
Ghi chú dùng từ kháng vi rút
Từ này mô tả đặc tính chống virus. Các từ liên quan gồm 'antibiotic' (kháng sinh), 'antiseptic' (khử trùng), và 'vaccine' (vắc-xin).
Video minh hoạ kháng vi rút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kháng vi rút
Câu hỏi thường gặp về "kháng vi rút"
Kháng vi rút tiếng Anh là gì?
Kháng vi rút tiếng Anh là "antiviral" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về khả năng chống lại virus.
"antiviral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antiviral" nghĩa tiếng Việt là "kháng vi rút". Từ này mô tả đặc tính chống virus.
Phát âm "antiviral" như thế nào?
"antiviral" có phiên âm IPA /ˌæntiˈvaɪrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antiviral"?
Antiviral drugs help treat diseases caused by viruses. — Thuốc kháng vi rút giúp điều trị các bệnh do virus gây ra.