Tiếng Việt
Khanh khách tiếng Anh là gì?
khanh khách tiếng Anh là Peal /piːl/. Mô tả tính chất của âm thanh lớn, rõ ràng, vang vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peal
Ví dụ câu với khanh khách / Peal
- 1
Tiếng chuông vang lên khanh khách trong không gian rộng.
The peal of the bells echoed through the valley.
- 2
Tiếng cười khanh khách của đám đông làm không khí thêm sôi động.
The peal of laughter from the crowd made the event more lively.
Ghi chú dùng từ khanh khách
Khanh khách mô tả âm thanh lớn, rõ ràng, vang vọng. Các từ liên quan: 'ring' (vang), 'resound' ( vang vọng), 'clatter' (làm ồn ào).
Video minh hoạ khanh khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khanh khách
Câu hỏi thường gặp về "khanh khách"
Khanh khách tiếng Anh là gì?
Khanh khách tiếng Anh là "Peal" (tính từ), nghĩa là: Mô tả tính chất của âm thanh lớn, rõ ràng, vang vọng.
"Peal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peal" nghĩa tiếng Việt là "khanh khách". Khanh khách mô tả âm thanh lớn, rõ ràng, vang vọng.
Phát âm "Peal" như thế nào?
"Peal" có phiên âm IPA /piːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peal"?
The peal of the bells echoed through the valley. — Tiếng chuông vang lên khanh khách trong không gian rộng.