The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khanh tiếng Anh là gì?

khanh tiếng Anh là mandarin /ˈmændərən/. Chỉ người quan lại hoặc quan chức cao cấp trong triều đình Trung Quốc cổ đại, nay thường dùng để chỉ người có trình độ tiếng Trung cao hoặc chức vụ cao trong lĩnh vực ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "khanh" tiếng Anh là "mandarin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mandarin

Danh từ
/ˈmændərən/

Ví dụ câu với khanh / mandarin

  1. 1

    Anh ấy là một mandarin trong bộ ngoại giao.

    He is a mandarin in the foreign ministry.

  2. 2

    Cô ấy đã học tiếng Trung để trở thành một mandarin trong công ty.

    She studied Chinese to become a mandarin in the company.

Ghi chú dùng từ khanh

Mandarin là từ dùng để chỉ quan lại hoặc người có trình độ cao về tiếng Trung. Các từ liên quan gồm 'official' (quan chức), 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'linguist' (nhà ngôn ngữ).

Video minh hoạ khanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khanh

Câu hỏi thường gặp về "khanh"

Khanh tiếng Anh là gì?

Khanh tiếng Anh là "mandarin" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người quan lại hoặc quan chức cao cấp trong triều đình Trung Quốc cổ đại, nay thường dùng để chỉ người có trình độ tiếng Trung cao hoặc chức vụ cao trong lĩnh vực ngôn ngữ.

"mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mandarin" nghĩa tiếng Việt là "khanh". Mandarin là từ dùng để chỉ quan lại hoặc người có trình độ cao về tiếng Trung.

Phát âm "mandarin" như thế nào?

"mandarin" có phiên âm IPA /ˈmændərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mandarin"?

He is a mandarin in the foreign ministry. — Anh ấy là một mandarin trong bộ ngoại giao.