Tiếng Việt
Khảo cổ học tiếng Anh là gì?
khảo cổ học tiếng Anh là archaeology /ˌɑrkiˈɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về các di tích, di vật cổ xưa để hiểu về quá khứ của loài người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archaeology
Ví dụ câu với khảo cổ học / archaeology
- 1
Archaeology giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nền văn minh cổ đại.
Archaeology uncovers ancient civilizations.
- 2
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di tích quan trọng.
Archaeologists excavate important sites.
Ghi chú dùng từ khảo cổ học
Khảo cổ học là ngành học về khảo cổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'excavation' (khai quật), 'artifact' (đồ tạo tác), 'prehistoric' (tiền sử).
Video minh hoạ khảo cổ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo cổ học
Câu hỏi thường gặp về "khảo cổ học"
Khảo cổ học tiếng Anh là gì?
Khảo cổ học tiếng Anh là "archaeology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các di tích, di vật cổ xưa để hiểu về quá khứ của loài người.
"archaeology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archaeology" nghĩa tiếng Việt là "khảo cổ học". Khảo cổ học là ngành học về khảo cổ.
Phát âm "archaeology" như thế nào?
"archaeology" có phiên âm IPA /ˌɑrkiˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archaeology"?
Archaeology uncovers ancient civilizations. — Archaeology giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nền văn minh cổ đại.