Tiếng Việt
Ngành khảo cổ học tiếng Anh là gì?
ngành khảo cổ học tiếng Anh là archaeology /ˌɑrkiˈɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về các di tích, di vật cổ xưa để hiểu về lịch sử và nền văn minh của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archaeology
Ví dụ câu với ngành khảo cổ học / archaeology
- 1
Archaeology giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nền văn minh cổ đại của Ai Cập.
Archaeology helps us understand ancient Egyptian civilization.
- 2
Các nhà khảo cổ đang khai quật một khu mộ cổ trong sa mạc.
Archaeologists are excavating an ancient tomb in the desert.
Ghi chú dùng từ ngành khảo cổ học
Ngành khảo cổ học nghiên cứu các di tích cổ để khám phá quá khứ. Các thuật ngữ liên quan: 'artifact' (đồ tạo tác), 'excavation' (khai quật), 'prehistoric' (tiền sử).
Video minh hoạ ngành khảo cổ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành khảo cổ học
Câu hỏi thường gặp về "ngành khảo cổ học"
Ngành khảo cổ học tiếng Anh là gì?
Ngành khảo cổ học tiếng Anh là "archaeology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các di tích, di vật cổ xưa để hiểu về lịch sử và nền văn minh của con người.
"archaeology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archaeology" nghĩa tiếng Việt là "ngành khảo cổ học". Ngành khảo cổ học nghiên cứu các di tích cổ để khám phá quá khứ.
Phát âm "archaeology" như thế nào?
"archaeology" có phiên âm IPA /ˌɑrkiˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archaeology"?
Archaeology helps us understand ancient Egyptian civilization. — Archaeology giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nền văn minh cổ đại của Ai Cập.