The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khật khà khật khừ tiếng Anh là gì?

khật khà khật khừ tiếng Anh là Sluggish /ˈslʌɡɪʃ/. Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.

Hình minh hoạ "khật khà khật khừ" tiếng Anh là "Sluggish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sluggish

Tính từ
/ˈslʌɡɪʃ/

Ví dụ câu với khật khà khật khừ / Sluggish

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy khật khà khật khừ vào buổi sáng.

    He feels sluggish in the morning.

  2. 2

    Công việc khiến tôi cảm thấy khật khà khật khừ.

    Work makes me feel sluggish.

Ghi chú dùng từ khật khà khật khừ

Từ này mô tả trạng thái chậm chạp, thiếu năng lượng. Các từ liên quan gồm 'lethargic' (lờ đờ), 'lazy' (lười biếng), 'apathetic' (thờ ơ).

Video minh hoạ khật khà khật khừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khật khà khật khừ

Câu hỏi thường gặp về "khật khà khật khừ"

Khật khà khật khừ tiếng Anh là gì?

Khật khà khật khừ tiếng Anh là "Sluggish" (tính từ), nghĩa là: Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.

"Sluggish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sluggish" nghĩa tiếng Việt là "khật khà khật khừ". Từ này mô tả trạng thái chậm chạp, thiếu năng lượng.

Phát âm "Sluggish" như thế nào?

"Sluggish" có phiên âm IPA /ˈslʌɡɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sluggish"?

He feels sluggish in the morning. — Anh ấy cảm thấy khật khà khật khừ vào buổi sáng.