The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rề rà tiếng Anh là gì?

Rề rà tiếng Anh là Sluggish /ˈslʌɡɪʃ/. Chậm chạp, ì ạch, không nhanh nhẹn.

Hình minh hoạ "Rề rà" tiếng Anh là "Sluggish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sluggish

Tính từ
/ˈslʌɡɪʃ/

Ví dụ câu với Rề rà / Sluggish

  1. 1

    Anh ấy đi làm rất rề rà vào buổi sáng.

    He moves sluggishly in the morning.

  2. 2

    Công việc của tôi bị trì hoãn vì tiến độ rề rà.

    My work is delayed due to sluggish progress.

Ghi chú dùng từ Rề rà

Rề rà mô tả trạng thái chậm chạp, ì ạch. Các từ liên quan: chậm chạp (slow), lề mề (leisurely), ì ạch (sluggish).

Video minh hoạ Rề rà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Rề rà

Câu hỏi thường gặp về "Rề rà"

Rề rà tiếng Anh là gì?

Rề rà tiếng Anh là "Sluggish" (tính từ), nghĩa là: Chậm chạp, ì ạch, không nhanh nhẹn.

"Sluggish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sluggish" nghĩa tiếng Việt là "Rề rà". Rề rà mô tả trạng thái chậm chạp, ì ạch.

Phát âm "Sluggish" như thế nào?

"Sluggish" có phiên âm IPA /ˈslʌɡɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sluggish"?

He moves sluggishly in the morning. — Anh ấy đi làm rất rề rà vào buổi sáng.