Tiếng Việt
Khau tiếng Anh là gì?
khau tiếng Anh là bailer /ˈbeɪlər/. Người hoặc vật dùng để giúp thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc tránh bị phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bailer
Ví dụ câu với khau / bailer
- 1
Anh ấy là một người khau trong vụ án này.
He acted as a bailer in this case.
- 2
Chúng tôi cần một khau để thoát khỏi rắc rối.
We need a bailer to get out of trouble.
Ghi chú dùng từ khau
Khau là người hoặc vật giúp thoát khỏi khó khăn, thường liên quan đến pháp lý hoặc tình huống nguy hiểm. Các từ liên quan gồm: 'bail' (tiền bảo lãnh), 'bailout' (cứu trợ tài chính), 'bailer' (người giúp thoát hiểm).
Video minh hoạ khau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "khau"
Khau tiếng Anh là gì?
Khau tiếng Anh là "bailer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật dùng để giúp thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc tránh bị phạt.
"bailer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bailer" nghĩa tiếng Việt là "khau". Khau là người hoặc vật giúp thoát khỏi khó khăn, thường liên quan đến pháp lý hoặc tình huống nguy hiểm.
Phát âm "bailer" như thế nào?
"bailer" có phiên âm IPA /ˈbeɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bailer"?
He acted as a bailer in this case. — Anh ấy là một người khau trong vụ án này.