Tiếng Việt
Khẩu tiếng Anh là gì?
khẩu tiếng Anh là Muzzle /ˈmʌzəl/. Miệng hoặc phần đầu của súng, súc vật, nơi thoát khí hoặc đạn ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muzzle
Ví dụ câu với khẩu / Muzzle
- 1
Chó không thể cắn người vì đã bị buộc chặt khẩu.
The dog couldn't bite because its muzzle was secured.
- 2
Chủ nhân đã đặt khẩu súng để an toàn.
The owner put a muzzle on the gun for safety.
Ghi chú dùng từ khẩu
Khẩu thường dùng để chỉ phần miệng của súc vật hoặc phần đầu của súng để kiểm soát hoặc bảo vệ. Các từ liên quan gồm: 'mouth' (miệng), 'barrier' (rào chắn), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khẩu
Câu hỏi thường gặp về "khẩu"
Khẩu tiếng Anh là gì?
Khẩu tiếng Anh là "Muzzle" (danh từ), nghĩa là: Miệng hoặc phần đầu của súng, súc vật, nơi thoát khí hoặc đạn ra ngoài.
"Muzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muzzle" nghĩa tiếng Việt là "khẩu". Khẩu thường dùng để chỉ phần miệng của súc vật hoặc phần đầu của súng để kiểm soát hoặc bảo vệ.
Phát âm "Muzzle" như thế nào?
"Muzzle" có phiên âm IPA /ˈmʌzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muzzle"?
The dog couldn't bite because its muzzle was secured. — Chó không thể cắn người vì đã bị buộc chặt khẩu.