The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí lực học tiếng Anh là gì?

Khí lực học tiếng Anh là Pneumatics /ˌnjuːˈmætɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các hệ thống sử dụng khí nén để truyền lực hoặc điều khiển thiết bị.

Hình minh hoạ "Khí lực học" tiếng Anh là "Pneumatics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pneumatics

Danh từ
/ˌnjuːˈmætɪks/

Ví dụ câu với Khí lực học / Pneumatics

  1. 1

    Hệ thống khí nén được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp.

    Pneumatics is widely used in industrial automation.

  2. 2

    Các thiết bị khí nén giúp giảm thiểu sự mài mòn của các bộ phận máy móc.

    Pneumatic devices help reduce wear on machine parts.

Ghi chú dùng từ Khí lực học

Khí lực học liên quan đến các hệ thống khí nén, như máy nén khí, xi lanh khí, và van khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydraulics' (thủy lực), 'compressor' (máy nén), và 'actuator' (bộ truyền động).

Video minh hoạ Khí lực học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khí lực học

Câu hỏi thường gặp về "Khí lực học"

Khí lực học tiếng Anh là gì?

Khí lực học tiếng Anh là "Pneumatics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các hệ thống sử dụng khí nén để truyền lực hoặc điều khiển thiết bị.

"Pneumatics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pneumatics" nghĩa tiếng Việt là "Khí lực học". Khí lực học liên quan đến các hệ thống khí nén, như máy nén khí, xi lanh khí, và van khí.

Phát âm "Pneumatics" như thế nào?

"Pneumatics" có phiên âm IPA /ˌnjuːˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pneumatics"?

Pneumatics is widely used in industrial automation. — Hệ thống khí nén được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp.