The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khiếp đảm tiếng Anh là gì?

khiếp đảm tiếng Anh là appall /əˈpɔːl/. làm ai đó sợ hãi hoặc kinh ngạc một cách mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "khiếp đảm" tiếng Anh là "appall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appall

Động từ
/əˈpɔːl/

Ví dụ câu với khiếp đảm / appall

  1. 1

    Cảnh tượng đó khiến tôi khiếp đảm.

    The scene was so horrifying that it appalled me.

  2. 2

    Anh ấy đã bị khiếp đảm bởi tin tức đó.

    He was appalled by the news.

Ghi chú dùng từ khiếp đảm

Khiếp đảm mô tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm 'terrify' (làm ai đó sợ hãi), 'shock' (sốc), và 'horrify' (kinh hoàng).

Video minh hoạ khiếp đảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khiếp đảm

Câu hỏi thường gặp về "khiếp đảm"

Khiếp đảm tiếng Anh là gì?

Khiếp đảm tiếng Anh là "appall" (động từ), nghĩa là: làm ai đó sợ hãi hoặc kinh ngạc một cách mạnh mẽ.

"appall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appall" nghĩa tiếng Việt là "khiếp đảm". Khiếp đảm mô tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc mạnh mẽ.

Phát âm "appall" như thế nào?

"appall" có phiên âm IPA /əˈpɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appall"?

The scene was so horrifying that it appalled me. — Cảnh tượng đó khiến tôi khiếp đảm.