The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây khiếp đảm tiếng Anh là gì?

gây khiếp đảm tiếng Anh là instill fear /ɪnˈstɪl fɪər/. Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng trong ai đó.

Hình minh hoạ "gây khiếp đảm" tiếng Anh là "instill fear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instill fear

Động từ
/ɪnˈstɪl fɪər/

Ví dụ câu với gây khiếp đảm / instill fear

  1. 1

    Câu chuyện kinh dị này đã gây khiếp đảm cho mọi người trong phòng.

    This horror story instilled fear in everyone in the room.

  2. 2

    Âm thanh lạ đã gây khiếp đảm cho cư dân trong khu vực.

    The strange noise instilled fear among the residents in the area.

Ghi chú dùng từ gây khiếp đảm

Gây khiếp đảm là hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi. Các từ liên quan: 'frighten' (làm sợ), 'terror' (nỗi kinh hoàng), 'fear' (nỗi sợ).

Video minh hoạ gây khiếp đảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây khiếp đảm

Câu hỏi thường gặp về "gây khiếp đảm"

Gây khiếp đảm tiếng Anh là gì?

Gây khiếp đảm tiếng Anh là "instill fear" (động từ), nghĩa là: Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng trong ai đó.

"instill fear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instill fear" nghĩa tiếng Việt là "gây khiếp đảm". Gây khiếp đảm là hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi.

Phát âm "instill fear" như thế nào?

"instill fear" có phiên âm IPA /ɪnˈstɪl fɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instill fear"?

This horror story instilled fear in everyone in the room. — Câu chuyện kinh dị này đã gây khiếp đảm cho mọi người trong phòng.