Tiếng Việt
Khoáng chất chanxeđon tiếng Anh là gì?
khoáng chất chanxeđon tiếng Anh là chalcedony /kælsˈɛdəni/. Một loại đá quý trong họ silicat, có màu sắc đa dạng và thường được dùng làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chalcedony
Ví dụ câu với khoáng chất chanxeđon / chalcedony
- 1
Cô ấy mua một chiếc vòng cổ làm từ chalcedony màu xanh lam.
She bought a necklace made of blue chalcedony.
- 2
Chalcedony thường được khai thác để làm đồ trang sức và tượng điêu khắc.
Chalcedony is often mined for jewelry and sculptures.
Ghi chú dùng từ khoáng chất chanxeđon
Chalcedony là một loại đá quý trong họ silicat, có màu sắc đa dạng như xanh lam, xám, trắng. Các từ liên quan: gemstone (đá quý), mineral (khoáng vật), silicate (silicat).
Video minh hoạ khoáng chất chanxeđon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoáng chất chanxeđon
Câu hỏi thường gặp về "khoáng chất chanxeđon"
Khoáng chất chanxeđon tiếng Anh là gì?
Khoáng chất chanxeđon tiếng Anh là "chalcedony" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá quý trong họ silicat, có màu sắc đa dạng và thường được dùng làm trang sức.
"chalcedony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chalcedony" nghĩa tiếng Việt là "khoáng chất chanxeđon". Chalcedony là một loại đá quý trong họ silicat, có màu sắc đa dạng như xanh lam, xám, trắng.
Phát âm "chalcedony" như thế nào?
"chalcedony" có phiên âm IPA /kælsˈɛdəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chalcedony"?
She bought a necklace made of blue chalcedony. — Cô ấy mua một chiếc vòng cổ làm từ chalcedony màu xanh lam.